trùng trùng điệp điệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chồng chất, lớp lớp, liên tiếp không dứt: Dùng để miêu tả cảnh vật (thường là núi, rừng, sóng, người) xuất hiện thành nhiều lớp, nhiều tầng nối tiếp nhau, tạo cảm giác mênh mông, bất tận và hùng vĩ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhìn từ đỉnh đèo, những dãy núi phía xa hiện ra trùng trùng điệp điệp. (Từ đỉnh đèo nhìn xuống, những dãy núi phía xa hiện ra lớp lớp chồng chất.)
- Sóng biển cuồn cuộn, trùng trùng điệp điệp đổ vào bờ. (Sóng biển cuồn cuộn, lớp này nối lớp kia không dứt đổ vào bờ.)
- Đoàn quân kéo đi trùng trùng điệp điệp như kiến cỏ. (Đoàn quân kéo đi thành từng lớp dài vô tận, đông đúc như kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, thơ ca: Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học để tạo hình ảnh gợi cảm, nhấn mạnh sự rộng lớn, hùng tráng hoặc sự tiếp nối vô tận của sự vật, hiện tượng.
- Thiên nhiên hùng vĩ với núi non trùng trùng điệp điệp là nguồn cảm hứng bất tận cho các nhà thơ.
- Dùng để nhấn mạnh số lượng rất lớn, sự tiếp diễn liên tục: Có thể dùng để miêu tả những thứ trừu tượng hơn như khó khăn, thử thách, hay sự kiện xảy ra liên tiếp.
- Những khó khăn cứ chồng chất, trùng trùng điệp điệp khiến anh ấy gần như kiệt sức.
Biến thể và từ gần giống
- Trùng điệp (tính từ): Nghĩa tương tự, chỉ sự chồng chất, lớp lớp. Đây là dạng rút gọn và cũng rất phổ biến.
- Núi non trùng điệp.
- Chập chùng (tính từ): Thường dùng để miêu tả núi non, sóng biển cao thấp nhấp nhô nối tiếp nhau.
- Lớp lớp (tính từ): Nhiều lớp xếp chồng lên nhau hoặc nối tiếp nhau.
Từ đồng nghĩa
- Chồng chất: Nhiều thứ chất đống lên nhau.
- Tiếp nối: Cái này nối tiếp cái kia.
- Bất tận: Không có điểm kết thúc, vô cùng.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Đây là một cụm từ mang tính hình tượng và văn chương cao, thích hợp dùng trong văn viết trang trọng, thơ ca, hoặc miêu tả sinh động trong văn nói. Ít dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, hàng ngày.
- Kết hợp: Thường đi kèm với các danh từ chỉ cảnh vật thiên nhiên rộng lớn (núi, rừng, sóng) hoặc chỉ đám đông rất lớn (quân lính, người).
- Cấu trúc: Là một thành ngữ cố định, thường được dùng nguyên cụm "trùng trùng điệp điệp" mà không tách rời.
- Nh. Trùng điệp. Núi rừng trùng trùng điệp điệp.